Báo giá máy bơm chân không mới nhất năm 2026
Máy bơm chân không được sử dụng rộng rãi trong đóng gói thực phẩm, sản xuất nhựa, in ấn, y tế, dược phẩm, điện tử, cơ khí và chế biến gỗ. Giá máy trên thị trường chênh lệch rất lớn: máy mini sửa chữa điện lạnh có thể chỉ hơn một triệu đồng, trong khi hệ thống công nghiệp nhập khẩu có thể trị giá hàng trăm triệu đồng.
Mức giá phụ thuộc vào công nghệ, tốc độ hút, áp suất cuối, công suất motor, vật liệu, thương hiệu và phụ kiện. Vì vậy, khách hàng không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá thấp nhất.
Bài viết dưới đây cập nhật báo giá máy bơm chân không mới nhất năm 2026, đồng thời phân tích từng dòng máy và hướng dẫn cách lựa chọn thiết bị phù hợp. Giá trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi theo tỷ giá, tồn kho, thuế VAT, vận chuyển và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
Máy bơm chân không là gì?
Máy bơm chân không, còn gọi là bơm hút chân không, là thiết bị loại bỏ không khí, hơi hoặc một số loại khí ra khỏi không gian kín để tạo môi trường có áp suất thấp hơn áp suất khí quyển.
Về nguyên lý chung, bơm hút khí từ buồng hoặc đường ống vào khoang làm việc. Khí sau đó được nén và đẩy ra ngoài qua cửa xả. Tùy công nghệ, quá trình làm kín và nén khí có thể sử dụng dầu, nước, cánh gạt carbon, piston, trục vít hoặc rotor dạng Roots.
Hai thông số quan trọng khi lựa chọn máy là tốc độ hút và áp suất chân không cuối. Tốc độ hút thường được thể hiện bằng m³/h, lít/phút hoặc CFM. Áp suất cuối cho biết mức chân không sâu nhất mà máy có thể đạt được. Một máy có lưu lượng lớn chưa chắc tạo được độ chân không sâu và ngược lại.
Bảng giá máy bơm chân không mới nhất năm 2026
Dưới đây là mặt bằng giá tham khảo của các dòng máy phổ biến tại Việt Nam:
| Loại máy bơm chân không | Dải công suất hoặc lưu lượng | Giá tham khảo năm 2026 |
|---|---|---|
| Bơm chân không mini điện lạnh | 2,5–10 CFM | 1.050.000–7.800.000 đồng |
| Bơm chân không vòng dầu hai cấp phổ thông | Theo model | 2.800.000–25.000.000 đồng |
| Bơm vòng dầu công nghiệp phổ thông | 10–300m³/h | 5.700.000–105.000.000 đồng |
| Bơm vòng dầu nhập khẩu cao cấp | Theo model | 29.000.000–205.000.000 đồng |
| Bơm chân không khô cánh gạt | Theo lưu lượng | 15.000.000–100.000.000 đồng |
| Bơm chân không vòng nước một cấp | 0,5–30HP | 8.000.000–250.000.000 đồng |
| Bơm vòng nước hai cấp | 1–50HP trở lên | 20.000.000–trên 500.000.000 đồng |
| Bơm chân không Roots tăng áp | Theo cấu hình hệ thống | Liên hệ báo giá |
| Bơm chân không trục vít khô | Theo ứng dụng | Liên hệ báo giá |
| Hệ thống chân không trung tâm | Theo thiết kế | Khảo sát và báo giá |
Lưu ý: Bảng giá có thể chưa bao gồm VAT, vận chuyển, lắp đặt, tủ điện, biến tần, bình tích, bộ lọc, van, đồng hồ áp suất, bẫy chất lỏng, bộ làm mát và đường ống. Khách hàng cần kiểm tra rõ phạm vi cung cấp khi so sánh báo giá giữa các đơn vị.
Bảng giá tham khảo một số model phổ biến
| Model tham khảo | Loại máy | Lưu lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| HBS RS-1 | Bơm mini một cấp | 2,5 CFM | 1.050.000 đồng |
| HBS RS-2 | Bơm mini một cấp | 4,5 CFM | 2.142.000 đồng |
| HBS RS-3 | Bơm mini một cấp | 6 CFM | 2.618.000 đồng |
| HBS RS-4 | Bơm mini một cấp | 8 CFM | 3.190.000 đồng |
| HBS RS-6 | Bơm mini một cấp | 10 CFM | 7.712.000 đồng |
| HBS 2XZ-2 | Bơm vòng dầu hai cấp | Theo catalogue | 8.330.000 đồng |
| HBS SV-040 | Bơm vòng dầu công nghiệp | 40m³/h | 21.515.200 đồng |
| HBS SV-063 | Bơm vòng dầu công nghiệp | 63m³/h | 32.368.000 đồng |
| HBS SV-100 | Bơm vòng dầu công nghiệp | 100m³/h | 35.842.800 đồng |
| Busch R5 RA 0025 F | Bơm vòng dầu nhập khẩu | Theo catalogue | Khoảng 29.000.000 đồng |
| Busch R5 RA 0063 F | Bơm vòng dầu nhập khẩu | Theo catalogue | Khoảng 48.000.000 đồng |
| Becker VT 4.40 | Bơm khô cánh gạt | 40m³/h | Khoảng 44.100.000 đồng |
Giá từng model có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng và cấu hình motor. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chính thức trước khi đặt mua.
Báo giá từng loại máy bơm chân không
1. Giá máy bơm chân không mini
Bơm chân không mini dùng để hút đường ống điều hòa, tủ lạnh, máy lạnh ô tô, phòng thí nghiệm nhỏ hoặc xử lý bọt khí cho keo và resin.
Giá máy mini phổ thông năm 2026 khoảng 1.050.000–7.800.000 đồng. Dòng một cấp thường rẻ hơn; máy hai cấp tạo chân không sâu hơn nên giá cao hơn.
Khi mua, cần kiểm tra tốc độ hút, số cấp, dầu sử dụng, đầu nối, nguồn điện và thời gian làm việc. Không nên dùng máy mini thay máy công nghiệp trong hệ thống vận hành nhiều giờ.
2. Giá máy bơm chân không vòng dầu
Bơm vòng dầu dùng dầu để làm kín, bôi trơn và làm mát buồng bơm. Dòng này phổ biến nhờ độ chân không tốt và tốc độ hút ổn định.
Dòng công nghiệp phổ thông có giá khoảng 5.700.000–105.000.000 đồng. Sản phẩm nhập khẩu cao cấp có thể từ 29.000.000 đồng đến hơn 200.000.000 đồng.
Máy phù hợp với đóng gói, hút định hình, in ấn, nhựa và chế biến gỗ. Người dùng phải thay dầu và lọc định kỳ; khí chứa hơi nước, bụi hoặc hóa chất cần được xử lý bằng bẫy và bộ lọc phù hợp.
3. Giá máy bơm chân không không dầu
Bơm không dầu hoặc bơm khô không dùng dầu trong buồng nén, phù hợp với y tế, dược phẩm, điện tử, phòng thí nghiệm, in ấn và thực phẩm.
Máy khô cánh gạt công nghiệp thường từ 15.000.000–100.000.000 đồng. Becker VT 4.40 lưu lượng 40m³/h được niêm yết khoảng 44,1 triệu đồng, chưa gồm VAT.
Máy có khí xả sạch và không phải thay dầu chân không. Tuy nhiên, cánh gạt carbon là chi tiết hao mòn và máy khô thường không đạt độ chân không sâu như một số dòng vòng dầu.
4. Giá máy bơm chân không vòng nước
Bơm vòng nước dùng nước hoặc chất lỏng làm kín, phù hợp môi trường có hơi ẩm, hơi nước hoặc khí cần rửa và làm mát khi hút.
Bơm một cấp cỡ nhỏ khoảng 8.000.000–25.000.000 đồng. Dòng 3–7,5HP khoảng 30.000.000–80.000.000 đồng; loại 10–30HP từ 90.000.000–250.000.000 đồng.
Bơm hai cấp tạo chân không sâu hơn, giá khoảng 20.000.000–60.000.000 đồng với dòng nhỏ; hệ thống inox lớn có thể vượt 500.000.000 đồng.
Giá phụ thuộc vào vật liệu gang hay inox, motor, số cấp, lưu lượng và hệ thống tuần hoàn. Môi chất ăn mòn cần vật liệu phù hợp thay vì chỉ ưu tiên giá rẻ.
5. Giá bơm chân không Roots và trục vít khô
Bơm Roots thường làm bơm tăng áp cho bơm sơ cấp, giúp tăng tốc độ hút và rút ngắn thời gian đạt chân không. Phần lớn cấu hình cần kết hợp Roots với bơm vòng dầu, vòng nước hoặc bơm khô.
Bơm trục vít khô dùng hai rotor quay ngược chiều để hút, nén khí mà không cần dầu trong buồng nén. Máy phù hợp với hóa chất, dược phẩm, điện tử và quy trình sạch.
Giá bơm Roots và trục vít phụ thuộc vào lưu lượng, áp suất, vật liệu, motor, biến tần và điều khiển. Nhà cung cấp thường khảo sát rồi báo giá theo cấu hình.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá máy bơm chân không
Giá thiết bị chịu ảnh hưởng bởi năm nhóm yếu tố:
- Tốc độ hút: Lưu lượng lớn thường cần motor và buồng bơm lớn hơn, nhưng phải kiểm tra tốc độ hút thực tế tại dải áp suất làm việc.
- Áp suất cuối: Máy hai cấp hoặc hệ thống có bơm tăng áp thường đắt hơn do tạo chân không sâu hơn.
- Công nghệ, vật liệu: Bơm vòng dầu, vòng nước, khô, Roots và trục vít có cấu tạo khác nhau. Phiên bản inox thường đắt hơn gang.
- Thương hiệu, xuất xứ: Máy nhập khẩu cao cấp có thể có giá cao hơn nhờ hiệu suất, độ ổn định, độ ồn và mạng lưới phụ tùng.
- Phụ kiện: Cụm hoàn chỉnh có motor, tủ điện, biến tần, bình tích, lọc, van, cảm biến và bẫy nước sẽ cao hơn báo giá chỉ có đầu bơm.
Cách chọn máy bơm chân không phù hợp
Trước khi chọn máy, khách hàng cần xác định:
- Thể tích buồng hoặc hệ thống cần hút.
- Áp suất ban đầu và áp suất cuối yêu cầu.
- Thời gian cần đạt đến mức chân không mục tiêu.
- Lưu lượng khí và lượng rò rỉ khi vận hành.
- Khí hút có bụi, nước, dầu hoặc hóa chất hay không.
- Máy chạy liên tục hay theo chu kỳ.
- Nguồn điện 220V hay 380V.
- Yêu cầu về độ ồn và khí xả.
Khí hút khô và cần chân không tốt có thể dùng bơm vòng dầu. Khí nhiều hơi ẩm phù hợp bơm vòng nước. Ứng dụng sạch nên ưu tiên bơm khô; hệ thống cần tốc độ lớn có thể kết hợp Roots.
Máy quá nhỏ làm thời gian hút kéo dài; máy quá lớn làm tăng đầu tư và điện năng. Lựa chọn phải dựa trên điểm làm việc và tổng chi phí vận hành.
Vì sao cùng một model nhưng báo giá khác nhau?
Cùng model có thể khác giá do thời điểm nhập, tỷ giá, năm sản xuất, điện áp, motor và phụ kiện. Có nơi chỉ báo đầu bơm; nơi khác cung cấp trọn bộ motor, khớp nối, khung đế và tủ điện.
Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ:
- Model và xuất xứ.
- Hàng mới hay đã qua sử dụng.
- Lưu lượng và áp suất cuối.
- Công suất, điện áp và thương hiệu motor.
- Phụ kiện đi kèm.
- VAT, vận chuyển và lắp đặt.
- Thời gian giao hàng.
- Thời hạn bảo hành.
Chỉ so sánh khi các bên chào cùng model và phạm vi thiết bị.
Kinh nghiệm mua máy bơm chân không chính hãng
Để mua được thiết bị phù hợp và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng, khách hàng nên lưu ý:
- Không chọn máy chỉ dựa vào công suất motor hoặc giá bán.
- Yêu cầu nhà cung cấp tính toán tốc độ hút và áp suất theo ứng dụng thực tế.
- Kiểm tra đầy đủ catalogue và đường đặc tính vận hành của máy.
- Xác nhận rõ xuất xứ, tình trạng hàng và năm sản xuất.
- Kiểm tra máy sử dụng nguồn điện 220V hay 380V.
- Hỏi rõ giá đã bao gồm motor, phụ kiện, VAT và vận chuyển hay chưa.
- Ưu tiên đơn vị có đội ngũ kỹ thuật lắp đặt và bảo trì.
- Kiểm tra khả năng cung cấp dầu, lọc, cánh gạt, phớt và phụ tùng thay thế.
- Lựa chọn thiết bị có thời gian bảo hành rõ ràng.
- Tính cả chi phí điện và bảo dưỡng trong suốt quá trình vận hành.
Một sản phẩm có giá mua thấp nhưng tiêu thụ nhiều điện, nhanh hỏng hoặc khó tìm phụ tùng có thể làm tổng chi phí sử dụng cao hơn nhiều so với thiết bị chất lượng.
Câu hỏi thường gặp về giá máy bơm chân không
Máy bơm chân không giá bao nhiêu?
Giá năm 2026 từ khoảng 1.050.000 đồng cho máy mini đến hàng trăm triệu đồng với máy công nghiệp. Hệ thống thiết kế riêng cần khảo sát trước khi báo giá.
Mức giá chính xác phụ thuộc vào loại bơm, tốc độ hút, áp suất cuối, thương hiệu, vật liệu và phụ kiện đi kèm.
Nên chọn bơm vòng dầu hay không dầu?
Bơm vòng dầu phù hợp khi cần chân không tốt và đầu tư hợp lý. Bơm không dầu dành cho ứng dụng sạch nhưng có thể đắt hơn và cánh gạt vẫn cần kiểm tra.
Nếu khí hút có nhiều bụi, nước hoặc hóa chất, cần lắp thêm bộ lọc và thiết bị xử lý trước khi khí đi vào máy.
Máy bơm chân không vòng nước dùng cho ứng dụng nào?
Máy phù hợp quy trình có hơi ẩm như sấy, cô đặc, khử khí, giấy, hóa chất và thực phẩm. Vật liệu bơm phải tương thích với môi chất.
Đối với môi trường ăn mòn, khách hàng có thể phải sử dụng phiên bản inox hoặc vật liệu chuyên dụng thay cho bơm gang thông thường.
Giá đã bao gồm motor và VAT chưa?
Một số giá chỉ gồm đầu bơm hoặc chưa có VAT. Hãy yêu cầu nhà cung cấp liệt kê motor, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt.
Việc so sánh hai báo giá chỉ có ý nghĩa khi phạm vi thiết bị và dịch vụ đi kèm giống nhau.
Bao lâu cần bảo dưỡng máy?
Chu kỳ phụ thuộc loại máy, số giờ chạy và môi trường. Hãy kiểm tra dầu, lọc, cánh gạt, phớt, nhiệt độ và độ rung theo hướng dẫn.
Không nên chờ máy giảm lực hút, phát tiếng kêu lớn hoặc tăng nhiệt bất thường mới tiến hành bảo dưỡng.
Nhận báo giá máy bơm chân không chính xác
Mỗi dây chuyền có thể tích, áp suất, thời gian hút và thành phần khí khác nhau. Báo giá chính xác phải dựa trên điều kiện vận hành thực tế.
Công Ty TNHH TM XNK Quảng Đức cung cấp bơm vòng dầu, vòng nước, không dầu, Roots, trục vít và hệ thống chân không công nghiệp.
Để nhận báo giá máy bơm chân không mới nhất năm 2026, vui lòng liên hệ:
Hãy gửi thể tích buồng, áp suất, thời gian hút, môi chất và số giờ vận hành để được tư vấn model và cấu hình phù hợp.















